Trẻ và người mắc rối loạn phổ tự kỷ (ASD) thường được biết đến với những khó khăn trong giao tiếp, tương tác xã hội và các hành vi lặp đi lặp lại. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, nhiều trường hợp còn xuất hiện thêm những rối loạn khác đi kèm. Những rối loạn này không chỉ làm phức tạp quá trình chẩn đoán mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả can thiệp và chất lượng cuộc sống của trẻ.
1. Rối loạn ngôn ngữ và giao tiếp
Khả năng ngôn ngữ và giao tiếp thường là điểm khác biệt rõ rệt ở trẻ tự kỷ. Nhiều em bắt đầu nói muộn hơn bạn bè, vốn từ hạn chế, khó diễn đạt cảm xúc và suy nghĩ của mình. Ngay cả khi có vốn từ, không ít trẻ lại lúng túng trong cách sử dụng, dễ lặp lại lời người khác mà không hiểu ngữ cảnh, khiến cuộc trò chuyện trở nên gượng gạo. Một số em còn gặp khó khăn trong phát âm, làm giảm hiệu quả giao tiếp và tạo rào cản trong việc hòa nhập xã hội.

2. Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) là một trong những tình trạng phổ biến thường đi kèm với rối loạn phổ tự kỷ. Nhiều nghiên cứu cho thấy có từ 30% đến 60% trẻ tự kỷ đồng thời mắc ADHD.
Trẻ có thể khó duy trì sự chú ý trong một khoảng thời gian dài, dễ bị xao nhãng, luôn bồn chồn hoặc hoạt động không ngừng. Ngoài ra, tính bốc đồng cũng thường xuất hiện, thể hiện ở việc hành động mà không suy nghĩ trước, ngắt lời người khác hoặc đưa ra quyết định vội vàng.

3. Khó khăn về phối hợp vận động
Không chỉ gặp thách thức trong ngôn ngữ và giao tiếp, nhiều trẻ tự kỷ còn phải đối mặt với rối loạn điều phối vận động (Developmental Coordination Disorder – DCD). Đây là tình trạng khiến trẻ trở nên vụng về, khó thực hiện các hoạt động cần sự phối hợp nhịp nhàng giữa tay, chân và mắt.
Các biểu hiện thường thấy ở hai nhóm kỹ năng chính:
- Vận động thô: Liên quan đến việc sử dụng các nhóm cơ lớn, chẳng hạn như chạy, nhảy, leo trèo hay bắt bóng. Trẻ có thể di chuyển chậm chạp, dễ vấp ngã hoặc có dáng đi khác thường.
Vận động tinh: Gắn với những thao tác nhỏ, đòi hỏi sự khéo léo như cầm bút, cài cúc áo, buộc dây giày hoặc sử dụng đũa. Không ít trẻ viết chữ nguệch ngoạc, vẽ thiếu chính xác hoặc gặp khó khăn trong các sinh hoạt cá nhân hằng ngày.

4. Rối loạn lo âu
Lo âu vốn là một cảm xúc bình thường, nhưng ở trẻ tự kỷ, nó có thể trở nên quá mức và khó kiểm soát. Rối loạn lo âu xuất hiện khá phổ biến, với nhiều dạng khác nhau.
- Lo âu xã hội: Trẻ sợ hãi, căng thẳng khi phải giao tiếp, chơi đùa với bạn bè hoặc ở những nơi đông người. Nỗi sợ này khiến trẻ có xu hướng thu mình, tránh né các hoạt động tập thể.
- Lo âu chia ly: Trẻ lo sợ tột độ khi phải xa rời cha mẹ hoặc người chăm sóc quen thuộc, ngay cả khi chỉ trong thời gian ngắn.
Ám ảnh sợ: Trẻ có nỗi sợ hãi vô lý, mạnh mẽ với một vật thể, âm thanh hay tình huống cụ thể. Ví dụ như sợ tiếng ồn của máy hút bụi, sợ bóng tối hoặc sợ đi xe buýt.

5. Rối loạn giấc ngủ
Nhiều trẻ tự kỷ phải đối mặt với tình trạng rối loạn giấc ngủ, từ khó ngủ, ngủ chập chờn không sâu cho đến việc thức dậy quá sớm. Những vấn đề này không chỉ làm trẻ mệt mỏi mà còn khiến cha mẹ căng thẳng vì thiếu nghỉ ngơi.
Nếu kéo dài, tình trạng thiếu ngủ có thể ảnh hưởng lớn đến sức khỏe, đồng thời làm chứng rối loạn phổ tự kỷ trầm trọng hơn.

6. Rối loạn cảm giác
Một trong những khó khăn thường gặp ở trẻ tự kỷ là rối loạn cảm giác, khi các giác quan phản ứng khác thường với kích thích từ môi trường xung quanh. Có trẻ trở nên quá nhạy cảm, dễ khó chịu trước những âm thanh nhỏ, ánh sáng chói, mùi vị mạnh hay thậm chí chỉ một cái chạm nhẹ. Ngược lại, cũng có trẻ kém nhạy cảm, dường như thờ ơ với cảm giác đau, nóng, lạnh và thường tìm kiếm kích thích mạnh bằng cách va đập, cắn đồ vật hoặc xoay tròn cơ thể.

7. Rối loạn hành vi và cảm xúc
Nhiều trẻ tự kỷ gặp khó khăn trong việc điều chỉnh cảm xúc và kiểm soát hành vi, dẫn đến những biểu hiện đặc trưng. Trẻ có thể dễ bùng nổ cảm xúc, nổi giận, cáu gắt hoặc ăn vạ khi không kiểm soát được tình huống. Bên cạnh đó, hành vi tự kích thích (stimming) cũng thường xuất hiện, với những động tác lặp đi lặp lại như vỗ tay, lắc lư người hay đập đầu đều được xem là cách trẻ xoa dịu bản thân trước sự quá tải cảm giác.
Ở mức độ nghiêm trọng hơn, một số trẻ còn có hành vi tự gây tổn thương, như cắn tay, cấu véo cơ thể hoặc đập đầu vào tường. Những rối loạn này không chỉ làm trẻ mệt mỏi mà còn tạo áp lực lớn cho cha mẹ và người chăm sóc trong quá trình đồng hành cùng con.

8. Khuyết tật trí tuệ
Ước tính có khoảng 30–50% trẻ tự kỷ kèm theo khuyết tật trí tuệ ở nhiều mức độ khác nhau. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng học hỏi và tư duy, khiến trẻ chậm tiếp thu kiến thức, kỹ năng mới so với bạn bè cùng trang lứa. Không ít trẻ còn gặp khó khăn trong việc tư duy, đưa ra quyết định hay giải quyết những tình huống phức tạp trong cuộc sống hằng ngày.
Chính vì vậy, các em rất cần một kế hoạch giáo dục và can thiệp cá nhân hóa, được thiết kế phù hợp với khả năng và nhu cầu riêng, để có cơ hội phát triển tốt nhất.

9. Động kinh
Động kinh là một trong những rối loạn thần kinh có thể đi kèm với tự kỷ, chiếm khoảng 5% đến 30%. Nguy cơ càng cao nếu trẻ đồng thời mắc khuyết tật trí tuệ. Những cơn co giật không chỉ đe dọa sức khỏe mà còn tác động mạnh đến quá trình học tập và phát triển của trẻ, khiến việc can thiệp và chăm sóc trở nên phức tạp hơn.

10. Các vấn đề tiêu hóa
Một trong những rắc rối hay gặp ở trẻ tự kỷ là các vấn đề về tiêu hóa. Nhiều em hay bị táo bón, tiêu chảy kéo dài, thỉnh thoảng kêu đau bụng hoặc than khó tiêu. Điều này khiến trẻ khó chịu, dễ cáu gắt và ảnh hưởng đến việc học cũng như các hoạt động thường ngày.
Không chỉ trẻ, cha mẹ cũng cảm thấy áp lực khi phải xử lý tình trạng này kéo dài, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của cả gia đình.

Nhận diện sớm những rối loạn thường đi kèm với rối loạn phổ tự kỷ là bước quan trọng để xây dựng kế hoạch can thiệp toàn diện và cá nhân hóa cho từng trẻ. Sự phối hợp từ nhiều lĩnh vực như giáo dục đặc biệt, tâm lý, y tế, dinh dưỡng hay ngôn ngữ trị liệu sẽ giúp quá trình hỗ trợ trở nên hiệu quả hơn, mở ra cơ hội để trẻ tự kỷ phát triển đúng hướng và hòa nhập xã hội.
